Tiếng Việt
Dấu chân tiếng Anh là gì?
dấu chân tiếng Anh là Footprint /ˈfʊtprɪnt/. Dấu vết để lại bởi bàn chân hoặc móng chân của động vật hoặc người trên mặt đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Footprint
Ví dụ câu với dấu chân / Footprint
- 1
The dog left a footprint on the muddy ground.
Con chó để lại dấu chân trên mặt đất bùn.
- 2
She found a footprint near the riverbank.
Cô ấy tìm thấy dấu chân gần bờ sông.
Ghi chú dùng từ dấu chân
Dấu chân là dấu vết của bàn chân. Các từ liên quan gồm 'track' (dấu vết), 'imprint' (dấu in), 'trace' (dấu vết, dấu tích).
Video minh hoạ dấu chân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dấu chân
Câu hỏi thường gặp về "dấu chân"
Dấu chân tiếng Anh là gì?
Dấu chân tiếng Anh là "Footprint" (danh từ), nghĩa là: Dấu vết để lại bởi bàn chân hoặc móng chân của động vật hoặc người trên mặt đất.
"Footprint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Footprint" nghĩa tiếng Việt là "dấu chân". Dấu chân là dấu vết của bàn chân.
Phát âm "Footprint" như thế nào?
"Footprint" có phiên âm IPA /ˈfʊtprɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Footprint"?
Con chó để lại dấu chân trên mặt đất bùn. — The dog left a footprint on the muddy ground.