Tiếng Việt
Dấu chức danh tiếng Anh là gì?
dấu chức danh tiếng Anh là title seal /ˈtaɪtl siːl/. Dấu ấn hoặc con dấu thể hiện chức danh hoặc quyền hạn của người hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
title seal
Ví dụ câu với dấu chức danh / title seal
- 1
Chữ ký và dấu chức danh của giám đốc được in trên hợp đồng.
The director's signature and title seal are on the contract.
- 2
Dấu chức danh giúp xác nhận quyền hạn của người ký.
The title seal confirms the authority of the signer.
Ghi chú dùng từ dấu chức danh
Dấu chức danh là con dấu thể hiện chức vụ hoặc quyền hạn của người hoặc tổ chức. Các thuật ngữ liên quan gồm 'chức vụ' (position), 'con dấu' (seal), và 'chữ ký' (signature).
Video minh hoạ dấu chức danh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dấu chức danh
Câu hỏi thường gặp về "dấu chức danh"
Dấu chức danh tiếng Anh là gì?
Dấu chức danh tiếng Anh là "title seal" (danh từ), nghĩa là: Dấu ấn hoặc con dấu thể hiện chức danh hoặc quyền hạn của người hoặc tổ chức.
"title seal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"title seal" nghĩa tiếng Việt là "dấu chức danh". Dấu chức danh là con dấu thể hiện chức vụ hoặc quyền hạn của người hoặc tổ chức.
Phát âm "title seal" như thế nào?
"title seal" có phiên âm IPA /ˈtaɪtl siːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "title seal"?
The director's signature and title seal are on the contract. — Chữ ký và dấu chức danh của giám đốc được in trên hợp đồng.