The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dầu đá phiến tiếng Anh là gì?

dầu đá phiến tiếng Anh là shale oil /ʃeɪl ɔɪl/. Dầu thu được từ đá phiến sét qua quá trình khai thác và tinh chế.

Hình minh hoạ "dầu đá phiến" tiếng Anh là "shale oil"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

shale oil

Danh từ
/ʃeɪl ɔɪl/

Ví dụ câu với dầu đá phiến / shale oil

  1. 1

    Shale oil is a type of unconventional oil found in shale formations.

    Dầu đá phiến là loại dầu không truyền thống được tìm thấy trong các lớp đá phiến.

  2. 2

    The production of shale oil has increased significantly in recent years.

    Sản xuất dầu đá phiến đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây.

Ghi chú dùng từ dầu đá phiến

Dầu đá phiến là dạng dầu không truyền thống, liên quan đến khai thác từ đá phiến. Các thuật ngữ liên quan: 'hydraulic fracturing' (khai thác đá phiến bằng phương pháp nứt vỡ), 'unconventional oil' (dầu không truyền thống), 'oil shale' (đá phiến chứa dầu).

Video minh hoạ dầu đá phiến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dầu đá phiến

Câu hỏi thường gặp về "dầu đá phiến"

Dầu đá phiến tiếng Anh là gì?

Dầu đá phiến tiếng Anh là "shale oil" (danh từ), nghĩa là: Dầu thu được từ đá phiến sét qua quá trình khai thác và tinh chế.

"shale oil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"shale oil" nghĩa tiếng Việt là "dầu đá phiến". Dầu đá phiến là dạng dầu không truyền thống, liên quan đến khai thác từ đá phiến.

Phát âm "shale oil" như thế nào?

"shale oil" có phiên âm IPA /ʃeɪl ɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "shale oil"?

Dầu đá phiến là loại dầu không truyền thống được tìm thấy trong các lớp đá phiến. — Shale oil is a type of unconventional oil found in shale formations.