Tiếng Việt
Dầu dừa tiếng Anh là gì?
dầu dừa tiếng Anh là coconut oil /ˈkoʊkəˌnʌt ɔɪl/. Dầu được chiết xuất từ cơm dừa, thường dùng trong nấu ăn và làm đẹp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
coconut oil
Ví dụ câu với dầu dừa / coconut oil
- 1
Tôi thường dùng dầu dừa để nấu ăn.
I often use coconut oil for cooking.
- 2
Dầu dừa rất tốt cho làn da của bạn.
Coconut oil is very good for your skin.
Ghi chú dùng từ dầu dừa
Dầu dừa là loại dầu tự nhiên, giàu chất béo. Các từ liên quan: 'dầu ăn' (cooking oil), 'dầu ô liu' (olive oil), 'dầu hạnh nhân' (almond oil).
Video minh hoạ dầu dừa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dầu dừa
Câu hỏi thường gặp về "dầu dừa"
Dầu dừa tiếng Anh là gì?
Dầu dừa tiếng Anh là "coconut oil" (danh từ), nghĩa là: Dầu được chiết xuất từ cơm dừa, thường dùng trong nấu ăn và làm đẹp.
"coconut oil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"coconut oil" nghĩa tiếng Việt là "dầu dừa". Dầu dừa là loại dầu tự nhiên, giàu chất béo.
Phát âm "coconut oil" như thế nào?
"coconut oil" có phiên âm IPA /ˈkoʊkəˌnʌt ɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "coconut oil"?
I often use coconut oil for cooking. — Tôi thường dùng dầu dừa để nấu ăn.