Tiếng Việt
Đầu đọc thẻ nhớ tiếng Anh là gì?
đầu đọc thẻ nhớ tiếng Anh là memory card reader /ˈmɛməri kɑːrd ˈriːdər/. Thiết bị dùng để đọc dữ liệu từ thẻ nhớ của các thiết bị điện tử như máy ảnh, điện thoại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
memory card reader
Ví dụ câu với đầu đọc thẻ nhớ / memory card reader
- 1
Tôi cần mua một đầu đọc thẻ nhớ mới để chuyển dữ liệu từ máy ảnh.
I need to buy a new memory card reader to transfer data from my camera.
- 2
Đầu đọc thẻ nhớ này có thể đọc nhiều loại thẻ khác nhau.
This memory card reader can read various types of cards.
Ghi chú dùng từ đầu đọc thẻ nhớ
Đầu đọc thẻ nhớ là thiết bị quan trọng để truyền dữ liệu. Các thuật ngữ liên quan: 'thẻ nhớ' (memory card), 'máy ảnh' (camera), 'chuyển dữ liệu' (data transfer).
Video minh hoạ đầu đọc thẻ nhớ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đầu đọc thẻ nhớ
Câu hỏi thường gặp về "đầu đọc thẻ nhớ"
Đầu đọc thẻ nhớ tiếng Anh là gì?
Đầu đọc thẻ nhớ tiếng Anh là "memory card reader" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để đọc dữ liệu từ thẻ nhớ của các thiết bị điện tử như máy ảnh, điện thoại.
"memory card reader" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"memory card reader" nghĩa tiếng Việt là "đầu đọc thẻ nhớ". Đầu đọc thẻ nhớ là thiết bị quan trọng để truyền dữ liệu.
Phát âm "memory card reader" như thế nào?
"memory card reader" có phiên âm IPA /ˈmɛməri kɑːrd ˈriːdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "memory card reader"?
I need to buy a new memory card reader to transfer data from my camera. — Tôi cần mua một đầu đọc thẻ nhớ mới để chuyển dữ liệu từ máy ảnh.