Tiếng Việt
Độc giả tiếng Anh là gì?
độc giả tiếng Anh là reader /ˈriːdər/. Người đọc sách, báo hoặc tài liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reader
Ví dụ câu với độc giả / reader
- 1
Người đọc thích thưởng thức sách truyện vào buổi tối.
The reader enjoyed browsing through the novel in the evening.
- 2
Các độc giả đã đặt mua nhiều cuốn sách mới.
The readers ordered many new books.
Ghi chú dùng từ độc giả
Độc giả là người đọc các loại tài liệu như sách, báo. Các từ liên quan: 'author' (tác giả), 'publisher' (nhà xuất bản), 'literature' (văn học).
Video minh hoạ độc giả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với độc giả
Câu hỏi thường gặp về "độc giả"
Độc giả tiếng Anh là gì?
Độc giả tiếng Anh là "reader" (danh từ), nghĩa là: Người đọc sách, báo hoặc tài liệu.
"reader" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reader" nghĩa tiếng Việt là "độc giả". Độc giả là người đọc các loại tài liệu như sách, báo.
Phát âm "reader" như thế nào?
"reader" có phiên âm IPA /ˈriːdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reader"?
The reader enjoyed browsing through the novel in the evening. — Người đọc thích thưởng thức sách truyện vào buổi tối.