Tiếng Việt
Đầu đọc thẻ tiếng Anh là gì?
đầu đọc thẻ tiếng Anh là card reader /kɑːrd ˈriːdər/. Thiết bị đọc dữ liệu từ thẻ nhớ hoặc thẻ tín dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
card reader
Ví dụ câu với đầu đọc thẻ / card reader
- 1
Tôi cần một đầu đọc thẻ để truy cập dữ liệu trên thẻ nhớ của mình.
I need a card reader to access data from my memory card.
- 2
Đầu đọc thẻ tín dụng của ngân hàng rất an toàn.
The bank's credit card reader is very secure.
Ghi chú dùng từ đầu đọc thẻ
Đầu đọc thẻ là thiết bị dùng để đọc dữ liệu từ thẻ như thẻ nhớ hoặc thẻ tín dụng. Các thuật ngữ liên quan: 'thẻ nhớ' (memory card), 'thẻ tín dụng' (credit card), 'đọc dữ liệu' (data reading).
Video minh hoạ đầu đọc thẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đầu đọc thẻ
Câu hỏi thường gặp về "đầu đọc thẻ"
Đầu đọc thẻ tiếng Anh là gì?
Đầu đọc thẻ tiếng Anh là "card reader" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị đọc dữ liệu từ thẻ nhớ hoặc thẻ tín dụng.
"card reader" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"card reader" nghĩa tiếng Việt là "đầu đọc thẻ". Đầu đọc thẻ là thiết bị dùng để đọc dữ liệu từ thẻ như thẻ nhớ hoặc thẻ tín dụng.
Phát âm "card reader" như thế nào?
"card reader" có phiên âm IPA /kɑːrd ˈriːdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "card reader"?
I need a card reader to access data from my memory card. — Tôi cần một đầu đọc thẻ để truy cập dữ liệu trên thẻ nhớ của mình.