Tiếng Việt
Máy đọc sách tiếng Anh là gì?
máy đọc sách tiếng Anh là E-book reader /ˈiːbʊk ˈriːdər/. Thiết bị điện tử dùng để đọc sách điện tử, thay thế sách giấy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
E-book reader
Ví dụ câu với máy đọc sách / E-book reader
- 1
Tôi mới mua một máy đọc sách để đọc truyện trong khi đi du lịch.
I bought a new e-book reader to enjoy novels during my travels.
- 2
Máy đọc sách giúp tôi tiết kiệm không gian lưu trữ sách giấy.
The e-book reader helps me save space for physical books.
Ghi chú dùng từ máy đọc sách
Máy đọc sách là thiết bị điện tử để đọc sách điện tử, thay thế sách giấy. Các thuật ngữ liên quan: 'tablet' (máy tính bảng), 'digital book' (sách kỹ thuật số), 'e-reader' (máy đọc sách điện tử).
Video minh hoạ máy đọc sách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy đọc sách
Câu hỏi thường gặp về "máy đọc sách"
Máy đọc sách tiếng Anh là gì?
Máy đọc sách tiếng Anh là "E-book reader" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị điện tử dùng để đọc sách điện tử, thay thế sách giấy.
"E-book reader" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"E-book reader" nghĩa tiếng Việt là "máy đọc sách". Máy đọc sách là thiết bị điện tử để đọc sách điện tử, thay thế sách giấy.
Phát âm "E-book reader" như thế nào?
"E-book reader" có phiên âm IPA /ˈiːbʊk ˈriːdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "E-book reader"?
I bought a new e-book reader to enjoy novels during my travels. — Tôi mới mua một máy đọc sách để đọc truyện trong khi đi du lịch.