Tiếng Việt
Nợ đầu kỳ tiếng Anh là gì?
nợ đầu kỳ tiếng Anh là Opening debt /ˈəʊpənɪŋ dɛt/. Nợ tồn tại tại thời điểm bắt đầu kỳ kế toán hoặc kỳ tính toán tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Opening debt
Ví dụ câu với nợ đầu kỳ / Opening debt
- 1
The opening debt for the new fiscal year was higher than expected.
Nợ đầu kỳ của năm tài chính mới cao hơn dự kiến.
- 2
We need to review the opening debt to understand our initial liabilities.
Chúng tôi cần xem xét nợ đầu kỳ để hiểu rõ các khoản nợ ban đầu của chúng tôi.
Ghi chú dùng từ nợ đầu kỳ
Nợ đầu kỳ là khoản nợ tồn tại tại thời điểm bắt đầu kỳ kế toán. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'closing debt' (nợ cuối kỳ), 'liabilities' (nghĩa vụ tài chính), 'assets' (tài sản).
Video minh hoạ nợ đầu kỳ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nợ đầu kỳ
Câu hỏi thường gặp về "nợ đầu kỳ"
Nợ đầu kỳ tiếng Anh là gì?
Nợ đầu kỳ tiếng Anh là "Opening debt" (danh từ), nghĩa là: Nợ tồn tại tại thời điểm bắt đầu kỳ kế toán hoặc kỳ tính toán tài chính.
"Opening debt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Opening debt" nghĩa tiếng Việt là "nợ đầu kỳ". Nợ đầu kỳ là khoản nợ tồn tại tại thời điểm bắt đầu kỳ kế toán.
Phát âm "Opening debt" như thế nào?
"Opening debt" có phiên âm IPA /ˈəʊpənɪŋ dɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Opening debt"?
Nợ đầu kỳ của năm tài chính mới cao hơn dự kiến. — The opening debt for the new fiscal year was higher than expected.