Tiếng Việt
Đấu lưng nhau tiếng Anh là gì?
Đấu lưng nhau tiếng Anh là back-to-back /bæk tə bæk/. Trong trạng thái đứng hoặc ngồi sát lưng vào nhau, không có khoảng cách giữa hai người hoặc vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
back-to-back
Ví dụ câu với Đấu lưng nhau / back-to-back
- 1
Họ đứng đấu lưng nhau để tránh bị ai đó nhìn thấy.
They stood back-to-back to avoid being seen.
- 2
Hai chiếc ghế đấu lưng nhau trong phòng họp.
The two chairs were placed back-to-back in the meeting room.
Ghi chú dùng từ Đấu lưng nhau
Thể hiện trạng thái đứng hoặc ngồi sát lưng vào nhau, thường dùng để mô tả vị trí hoặc tư thế. Các từ liên quan: 'đối diện' (facing each other), 'gối đầu' (head-to-head), 'xếp hàng' (lining up).
Video minh hoạ Đấu lưng nhau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đấu lưng nhau
Câu hỏi thường gặp về "Đấu lưng nhau"
Đấu lưng nhau tiếng Anh là gì?
Đấu lưng nhau tiếng Anh là "back-to-back" (trạng từ), nghĩa là: Trong trạng thái đứng hoặc ngồi sát lưng vào nhau, không có khoảng cách giữa hai người hoặc vật.
"back-to-back" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"back-to-back" nghĩa tiếng Việt là "Đấu lưng nhau". Thể hiện trạng thái đứng hoặc ngồi sát lưng vào nhau, thường dùng để mô tả vị trí hoặc tư thế.
Phát âm "back-to-back" như thế nào?
"back-to-back" có phiên âm IPA /bæk tə bæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "back-to-back"?
They stood back-to-back to avoid being seen. — Họ đứng đấu lưng nhau để tránh bị ai đó nhìn thấy.