Tiếng Việt
Dấu thánh giá tiếng Anh là gì?
dấu thánh giá tiếng Anh là sign of the cross /saɪn əv ðə krɒs/. Dấu thánh giá là hành động xỏ ngón tay qua đầu và ngực để thể hiện phép lành hoặc cầu nguyện trong đạo Công giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sign of the cross
Ví dụ câu với dấu thánh giá / sign of the cross
- 1
Trong lễ rửa tội, người ta thường làm dấu thánh giá trên trán của bé.
During baptism, people usually make the sign of the cross on the child's forehead.
- 2
Sau khi cầu nguyện, cô ấy đã làm dấu thánh giá để thể hiện lòng thành kính.
After praying, she made the sign of the cross to show her reverence.
Ghi chú dùng từ dấu thánh giá
Dấu thánh giá là một biểu tượng thiêng liêng trong Kitô giáo, đặc biệt phổ biến trong đạo Công giáo. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'blessing' (phép lành), 'sacrament' (phép bí tích), 'holy' (thiêng liêng).
Video minh hoạ dấu thánh giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dấu thánh giá
Câu hỏi thường gặp về "dấu thánh giá"
Dấu thánh giá tiếng Anh là gì?
Dấu thánh giá tiếng Anh là "sign of the cross" (danh từ), nghĩa là: Dấu thánh giá là hành động xỏ ngón tay qua đầu và ngực để thể hiện phép lành hoặc cầu nguyện trong đạo Công giáo.
"sign of the cross" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sign of the cross" nghĩa tiếng Việt là "dấu thánh giá". Dấu thánh giá là một biểu tượng thiêng liêng trong Kitô giáo, đặc biệt phổ biến trong đạo Công giáo.
Phát âm "sign of the cross" như thế nào?
"sign of the cross" có phiên âm IPA /saɪn əv ðə krɒs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sign of the cross"?
During baptism, people usually make the sign of the cross on the child's forehead. — Trong lễ rửa tội, người ta thường làm dấu thánh giá trên trán của bé.