The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đầu thu kỹ thuật số tiếng Anh là gì?

đầu thu kỹ thuật số tiếng Anh là digital receiver /ˈdɪʤɪtl rɪˈsiːvər/. Thiết bị thu tín hiệu kỹ thuật số, thường dùng để nhận sóng truyền hình hoặc radio qua tín hiệu số.

Hình minh hoạ "đầu thu kỹ thuật số" tiếng Anh là "digital receiver"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

digital receiver

Danh từ
/ˈdɪʤɪtl rɪˈsiːvər/

Ví dụ câu với đầu thu kỹ thuật số / digital receiver

  1. 1

    Tôi mua một đầu thu kỹ thuật số mới để xem truyền hình rõ nét hơn.

    I bought a new digital receiver to get clearer TV signals.

  2. 2

    Đầu thu kỹ thuật số giúp giảm nhiễu và cải thiện chất lượng hình ảnh.

    The digital receiver helps reduce interference and improve image quality.

Ghi chú dùng từ đầu thu kỹ thuật số

Đầu thu kỹ thuật số là thiết bị nhận tín hiệu số, liên quan đến các thuật ngữ như 'tín hiệu số' (digital signal), 'truyền hình số' (digital TV), và 'bộ giải mã' (decoder).

Video minh hoạ đầu thu kỹ thuật số

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đầu thu kỹ thuật số

Câu hỏi thường gặp về "đầu thu kỹ thuật số"

Đầu thu kỹ thuật số tiếng Anh là gì?

Đầu thu kỹ thuật số tiếng Anh là "digital receiver" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị thu tín hiệu kỹ thuật số, thường dùng để nhận sóng truyền hình hoặc radio qua tín hiệu số.

"digital receiver" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"digital receiver" nghĩa tiếng Việt là "đầu thu kỹ thuật số". Đầu thu kỹ thuật số là thiết bị nhận tín hiệu số, liên quan đến các thuật ngữ như 'tín hiệu số' (digital signal), 'truyền hình số' (digital TV), và 'bộ giải mã' (decoder).

Phát âm "digital receiver" như thế nào?

"digital receiver" có phiên âm IPA /ˈdɪʤɪtl rɪˈsiːvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "digital receiver"?

I bought a new digital receiver to get clearer TV signals. — Tôi mua một đầu thu kỹ thuật số mới để xem truyền hình rõ nét hơn.