Tiếng Việt
Mạch thu tiếng Anh là gì?
mạch thu tiếng Anh là receiver circuit /rɪˈsiːvər ˈsɜːrkɪt/. Mạch thu là mạch điện dùng để nhận tín hiệu từ nguồn phát, thường gặp trong các thiết bị truyền hình, radio.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
receiver circuit
Ví dụ câu với mạch thu / receiver circuit
- 1
The receiver circuit amplifies the radio signals.
Mạch thu khuếch đại tín hiệu radio.
- 2
Adjust the receiver circuit to improve reception.
Điều chỉnh mạch thu để cải thiện tín hiệu nhận.
Ghi chú dùng từ mạch thu
Mạch thu liên quan đến các thuật ngữ như mạch phát (transmitter circuit), mạch khuếch đại (amplifier circuit), và mạch xử lý tín hiệu (signal processing circuit).
Video minh hoạ mạch thu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mạch thu
Câu hỏi thường gặp về "mạch thu"
Mạch thu tiếng Anh là gì?
Mạch thu tiếng Anh là "receiver circuit" (danh từ), nghĩa là: Mạch thu là mạch điện dùng để nhận tín hiệu từ nguồn phát, thường gặp trong các thiết bị truyền hình, radio.
"receiver circuit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"receiver circuit" nghĩa tiếng Việt là "mạch thu". Mạch thu liên quan đến các thuật ngữ như mạch phát (transmitter circuit), mạch khuếch đại (amplifier circuit), và mạch xử lý tín hiệu (signal processing circuit).
Phát âm "receiver circuit" như thế nào?
"receiver circuit" có phiên âm IPA /rɪˈsiːvər ˈsɜːrkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "receiver circuit"?
Mạch thu khuếch đại tín hiệu radio. — The receiver circuit amplifies the radio signals.