The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bên giao bên nhận tiếng Anh là gì?

bên giao bên nhận tiếng Anh là the sender and the receiver /ðə ˈsɛndər ənd ðə rɪˈsiːvər/. Người gửi và người nhận trong một giao dịch hoặc bưu kiện.

Hình minh hoạ "bên giao bên nhận" tiếng Anh là "the sender and the receiver"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

the sender and the receiver

Danh từ
/ðə ˈsɛndər ənd ðə rɪˈsiːvər/

Ví dụ câu với bên giao bên nhận / the sender and the receiver

  1. 1

    Người gửi đã gửi thư qua đường bưu điện.

    The sender sent the letter via postal service.

  2. 2

    Người nhận đã nhận được hàng đúng hạn.

    The receiver received the package on time.

Ghi chú dùng từ bên giao bên nhận

Thuật ngữ này dùng để chỉ hai bên trong một quá trình gửi nhận, như trong vận chuyển hoặc giao dịch. Các từ liên quan: sender (người gửi), receiver (người nhận), delivery (giao hàng).

Video minh hoạ bên giao bên nhận

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bên giao bên nhận

Câu hỏi thường gặp về "bên giao bên nhận"

Bên giao bên nhận tiếng Anh là gì?

Bên giao bên nhận tiếng Anh là "the sender and the receiver" (danh từ), nghĩa là: Người gửi và người nhận trong một giao dịch hoặc bưu kiện.

"the sender and the receiver" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"the sender and the receiver" nghĩa tiếng Việt là "bên giao bên nhận". Thuật ngữ này dùng để chỉ hai bên trong một quá trình gửi nhận, như trong vận chuyển hoặc giao dịch.

Phát âm "the sender and the receiver" như thế nào?

"the sender and the receiver" có phiên âm IPA /ðə ˈsɛndər ənd ðə rɪˈsiːvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "the sender and the receiver"?

The sender sent the letter via postal service. — Người gửi đã gửi thư qua đường bưu điện.