The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đầu thu tiếng Anh là gì?

đầu thu tiếng Anh là receiver /rɪˈsiːvər/. Thiết bị nhận tín hiệu hoặc cuộc gọi trong điện thoại hoặc hệ thống liên lạc.

Hình minh hoạ "đầu thu" tiếng Anh là "receiver"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

receiver

Danh từ
/rɪˈsiːvər/

Ví dụ câu với đầu thu / receiver

  1. 1

    Tôi đã nghe cuộc gọi qua receiver của điện thoại.

    I answered the call using the receiver of the phone.

  2. 2

    Receiver của radio bị hỏng, không bắt được sóng.

    The radio's receiver is broken and cannot pick up signals.

Ghi chú dùng từ đầu thu

Receiver là thiết bị nhận tín hiệu trong các hệ thống liên lạc, như điện thoại hoặc radio. Các từ liên quan: 'transmitter' (bộ phát), 'antenna' (ăng-ten), 'signal' (tín hiệu).

Video minh hoạ đầu thu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đầu thu

Câu hỏi thường gặp về "đầu thu"

Đầu thu tiếng Anh là gì?

Đầu thu tiếng Anh là "receiver" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị nhận tín hiệu hoặc cuộc gọi trong điện thoại hoặc hệ thống liên lạc.

"receiver" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"receiver" nghĩa tiếng Việt là "đầu thu". Receiver là thiết bị nhận tín hiệu trong các hệ thống liên lạc, như điện thoại hoặc radio.

Phát âm "receiver" như thế nào?

"receiver" có phiên âm IPA /rɪˈsiːvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "receiver"?

I answered the call using the receiver of the phone. — Tôi đã nghe cuộc gọi qua receiver của điện thoại.