Tiếng Việt
Người nhận tiếng Anh là gì?
người nhận tiếng Anh là receiver /rəˈsivər/. Người nhận là người hoặc vật nhận cái gì đó từ người khác hoặc từ một nguồn phát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
receiver
Ví dụ câu với người nhận / receiver
- 1
Người nhận thư phải kiểm tra kỹ nội dung bên trong.
The receiver checked the contents of the letter carefully.
- 2
Trong cuộc gọi, người nhận là người nghe điện thoại.
The receiver is the person who answers the phone.
Ghi chú dùng từ người nhận
Người nhận thường liên quan đến các thuật ngữ như 'sender' (người gửi), 'mail' (thư), 'package' (gói hàng).
Video minh hoạ người nhận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người nhận
Câu hỏi thường gặp về "người nhận"
Người nhận tiếng Anh là gì?
Người nhận tiếng Anh là "receiver" (danh từ), nghĩa là: Người nhận là người hoặc vật nhận cái gì đó từ người khác hoặc từ một nguồn phát.
"receiver" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"receiver" nghĩa tiếng Việt là "người nhận". Người nhận thường liên quan đến các thuật ngữ như 'sender' (người gửi), 'mail' (thư), 'package' (gói hàng).
Phát âm "receiver" như thế nào?
"receiver" có phiên âm IPA /rəˈsivər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "receiver"?
The receiver checked the contents of the letter carefully. — Người nhận thư phải kiểm tra kỹ nội dung bên trong.