Tiếng Việt
Cục đầu tư nước ngoài tiếng Anh là gì?
cục đầu tư nước ngoài tiếng Anh là foreign investment agency /ˈfɔrən ɪnˈvɛstmənt ˈeɪʤənsi/. Cơ quan hoặc tổ chức chịu trách nhiệm quản lý và thúc đẩy các hoạt động đầu tư nước ngoài vào Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
foreign investment agency
Ví dụ câu với cục đầu tư nước ngoài / foreign investment agency
- 1
Cục đầu tư nước ngoài đã phê duyệt nhiều dự án lớn trong năm nay.
The foreign investment agency approved several major projects this year.
- 2
Chúng tôi đã liên hệ với cục đầu tư nước ngoài để xin giấy phép kinh doanh.
We contacted the foreign investment agency to apply for a business license.
Ghi chú dùng từ cục đầu tư nước ngoài
Cục đầu tư nước ngoài là cơ quan quản lý các hoạt động đầu tư của nước ngoài tại Việt Nam. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đầu tư nước ngoài' (foreign investment), 'quản lý đầu tư' (investment management), 'giấy phép đầu tư' (investment license).
Video minh hoạ cục đầu tư nước ngoài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cục đầu tư nước ngoài
Câu hỏi thường gặp về "cục đầu tư nước ngoài"
Cục đầu tư nước ngoài tiếng Anh là gì?
Cục đầu tư nước ngoài tiếng Anh là "foreign investment agency" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan hoặc tổ chức chịu trách nhiệm quản lý và thúc đẩy các hoạt động đầu tư nước ngoài vào Việt Nam.
"foreign investment agency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"foreign investment agency" nghĩa tiếng Việt là "cục đầu tư nước ngoài". Cục đầu tư nước ngoài là cơ quan quản lý các hoạt động đầu tư của nước ngoài tại Việt Nam.
Phát âm "foreign investment agency" như thế nào?
"foreign investment agency" có phiên âm IPA /ˈfɔrən ɪnˈvɛstmənt ˈeɪʤənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "foreign investment agency"?
The foreign investment agency approved several major projects this year. — Cục đầu tư nước ngoài đã phê duyệt nhiều dự án lớn trong năm nay.