Tiếng Việt
Sự đâm đầu vào tiếng Anh là gì?
sự đâm đầu vào tiếng Anh là plunge /plʌndʒ/. Hành động lao vào hoặc đâm mạnh vào một vật gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
plunge
Ví dụ câu với sự đâm đầu vào / plunge
- 1
Anh ấy đã lao vào cuộc tranh cãi mà không suy nghĩ.
He plunged into the argument without thinking.
- 2
Cô ấy đâm đầu vào công việc mới mà không chuẩn bị kỹ lưỡng.
She plunged into the new job without proper preparation.
Ghi chú dùng từ sự đâm đầu vào
Sự đâm đầu vào thể hiện hành động lao mạnh hoặc đâm sâu vào một thứ gì đó. Các từ liên quan: 'dive' (nhảy xuống), 'rush' (xông lên), 'embark' (bắt đầu, bắt tay vào).
Video minh hoạ sự đâm đầu vào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự đâm đầu vào
Câu hỏi thường gặp về "sự đâm đầu vào"
Sự đâm đầu vào tiếng Anh là gì?
Sự đâm đầu vào tiếng Anh là "plunge" (danh từ), nghĩa là: Hành động lao vào hoặc đâm mạnh vào một vật gì đó.
"plunge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"plunge" nghĩa tiếng Việt là "sự đâm đầu vào". Sự đâm đầu vào thể hiện hành động lao mạnh hoặc đâm sâu vào một thứ gì đó.
Phát âm "plunge" như thế nào?
"plunge" có phiên âm IPA /plʌndʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "plunge"?
He plunged into the argument without thinking. — Anh ấy đã lao vào cuộc tranh cãi mà không suy nghĩ.