The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chi phí đầu vào tiếng Anh là gì?

chi phí đầu vào tiếng Anh là Input costs /ˈɪnpʊt kɒsts/. Chi phí liên quan đến nguyên vật liệu, lao động và các yếu tố khác cần thiết để sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ.

Hình minh hoạ "chi phí đầu vào" tiếng Anh là "Input costs"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Input costs

Danh từ
/ˈɪnpʊt kɒsts/

Ví dụ câu với chi phí đầu vào / Input costs

  1. 1

    The company is trying to reduce input costs to increase profit.

    Công ty đang cố gắng giảm chi phí đầu vào để tăng lợi nhuận.

  2. 2

    Input costs have risen due to higher raw material prices.

    Chi phí đầu vào đã tăng do giá nguyên liệu thô cao hơn.

Ghi chú dùng từ chi phí đầu vào

Chi phí đầu vào là các chi phí liên quan đến sản xuất. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cost of goods sold' (chi phí hàng bán), 'operating expenses' (chi phí vận hành), và 'production costs' (chi phí sản xuất).

Video minh hoạ chi phí đầu vào

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chi phí đầu vào

Câu hỏi thường gặp về "chi phí đầu vào"

Chi phí đầu vào tiếng Anh là gì?

Chi phí đầu vào tiếng Anh là "Input costs" (danh từ), nghĩa là: Chi phí liên quan đến nguyên vật liệu, lao động và các yếu tố khác cần thiết để sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ.

"Input costs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Input costs" nghĩa tiếng Việt là "chi phí đầu vào". Chi phí đầu vào là các chi phí liên quan đến sản xuất.

Phát âm "Input costs" như thế nào?

"Input costs" có phiên âm IPA /ˈɪnpʊt kɒsts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Input costs"?

Công ty đang cố gắng giảm chi phí đầu vào để tăng lợi nhuận. — The company is trying to reduce input costs to increase profit.