Tiếng Việt
Đâm đầu vào tiếng Anh là gì?
đâm đầu vào tiếng Anh là plunge into /plʌnʤ ˈɪntuː/. đâm mạnh vào một vật gì đó, thường là theo hướng thẳng đứng hoặc nhanh chóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
plunge into
Ví dụ câu với đâm đầu vào / plunge into
- 1
Anh ấy đã đâm đầu vào tường mà không nhìn thấy.
He plunged into the wall without seeing.
- 2
Cô ấy đã đâm đầu vào công việc mà quên ăn tối.
She plunged into her work and forgot to have dinner.
Ghi chú dùng từ đâm đầu vào
Đây là một cụm động từ miêu tả hành động lao mạnh vào một vật thể. Các từ liên quan gồm 'dive' (nhảy xuống), 'rush' (xông lên), và 'embark' (bắt đầu một hành trình hoặc hoạt động).
Video minh hoạ đâm đầu vào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đâm đầu vào
Câu hỏi thường gặp về "đâm đầu vào"
Đâm đầu vào tiếng Anh là gì?
Đâm đầu vào tiếng Anh là "plunge into" (động từ), nghĩa là: đâm mạnh vào một vật gì đó, thường là theo hướng thẳng đứng hoặc nhanh chóng.
"plunge into" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"plunge into" nghĩa tiếng Việt là "đâm đầu vào". Đây là một cụm động từ miêu tả hành động lao mạnh vào một vật thể.
Phát âm "plunge into" như thế nào?
"plunge into" có phiên âm IPA /plʌnʤ ˈɪntuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "plunge into"?
He plunged into the wall without seeing. — Anh ấy đã đâm đầu vào tường mà không nhìn thấy.