Tiếng Việt
Đeo khẩu trang tiếng Anh là gì?
đeo khẩu trang tiếng Anh là Wear a mask /wɛər ə mæsk/. Đeo khẩu trang để bảo vệ khỏi bụi bẩn hoặc bệnh truyền nhiễm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Wear a mask
Ví dụ câu với đeo khẩu trang / Wear a mask
- 1
Bạn nên đeo khẩu trang khi ra ngoài để tránh bị nhiễm virus.
You should wear a mask when going outside to avoid catching the virus.
- 2
Họ đeo khẩu trang để giữ an toàn trong phòng thí nghiệm.
They wear masks to stay safe in the laboratory.
Ghi chú dùng từ đeo khẩu trang
Đeo khẩu trang là hành động đeo mặt nạ để bảo vệ hoặc che mặt. Các từ liên quan: 'mask' (khẩu trang), 'protect' (bảo vệ), 'safety' (an toàn).
Video minh hoạ đeo khẩu trang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đeo khẩu trang
Câu hỏi thường gặp về "đeo khẩu trang"
Đeo khẩu trang tiếng Anh là gì?
Đeo khẩu trang tiếng Anh là "Wear a mask" (động từ), nghĩa là: Đeo khẩu trang để bảo vệ khỏi bụi bẩn hoặc bệnh truyền nhiễm.
"Wear a mask" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Wear a mask" nghĩa tiếng Việt là "đeo khẩu trang". Đeo khẩu trang là hành động đeo mặt nạ để bảo vệ hoặc che mặt.
Phát âm "Wear a mask" như thế nào?
"Wear a mask" có phiên âm IPA /wɛər ə mæsk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Wear a mask"?
You should wear a mask when going outside to avoid catching the virus. — Bạn nên đeo khẩu trang khi ra ngoài để tránh bị nhiễm virus.