Tiếng Việt
Khẩu trang tiếng Anh là gì?
Khẩu trang tiếng Anh là Face mask /feɪs mɑːsk/. Mặt nạ che phủ mặt dùng để phòng bệnh hoặc bảo vệ khỏi bụi bẩn, ô nhiễm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Face mask
Ví dụ câu với Khẩu trang / Face mask
- 1
Tôi đeo khẩu trang khi đi ra ngoài để tránh bụi.
I wear a face mask when going outside to avoid dust.
- 2
Khẩu trang y tế giúp ngăn chặn sự lây lan của vi khuẩn.
Medical face masks help prevent the spread of bacteria.
Ghi chú dùng từ Khẩu trang
Khẩu trang là mặt nạ che mặt, thường dùng trong y tế hoặc khi ô nhiễm không khí cao. Các từ liên quan: 'mask' (mặt nạ), 'respirator' (máy thở), 'protective gear' (đồ bảo hộ).
Video minh hoạ Khẩu trang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Khẩu trang
Câu hỏi thường gặp về "Khẩu trang"
Khẩu trang tiếng Anh là gì?
Khẩu trang tiếng Anh là "Face mask" (danh từ), nghĩa là: Mặt nạ che phủ mặt dùng để phòng bệnh hoặc bảo vệ khỏi bụi bẩn, ô nhiễm.
"Face mask" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Face mask" nghĩa tiếng Việt là "Khẩu trang". Khẩu trang là mặt nạ che mặt, thường dùng trong y tế hoặc khi ô nhiễm không khí cao.
Phát âm "Face mask" như thế nào?
"Face mask" có phiên âm IPA /feɪs mɑːsk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Face mask"?
I wear a face mask when going outside to avoid dust. — Tôi đeo khẩu trang khi đi ra ngoài để tránh bụi.