The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dây hút hồ bơi tiếng Anh là gì?

dây hút hồ bơi tiếng Anh là pool vacuum hose /puːl ˈvækjuːm həʊz/. Ống hút dùng để làm sạch hồ bơi bằng cách hút bụi và rác thải trong nước.

Hình minh hoạ "dây hút hồ bơi" tiếng Anh là "pool vacuum hose"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pool vacuum hose

Danh từ
/puːl ˈvækjuːm həʊz/

Ví dụ câu với dây hút hồ bơi / pool vacuum hose

  1. 1

    I used the pool vacuum hose to clean the bottom of the pool.

    Tôi đã dùng dây hút hồ bơi để làm sạch đáy hồ.

  2. 2

    Make sure the pool vacuum hose is properly connected before turning on the pump.

    Hãy chắc chắn rằng dây hút hồ bơi được kết nối đúng cách trước khi bật máy bơm.

Ghi chú dùng từ dây hút hồ bơi

Dây hút hồ bơi là thiết bị dùng để làm sạch hồ bơi, giúp loại bỏ bụi bẩn và rác thải trong nước. Các thuật ngữ liên quan: 'filter' (bộ lọc), 'skimmer' (bộ thu rác nổi), 'pump' (máy bơm).

Video minh hoạ dây hút hồ bơi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dây hút hồ bơi

Câu hỏi thường gặp về "dây hút hồ bơi"

Dây hút hồ bơi tiếng Anh là gì?

Dây hút hồ bơi tiếng Anh là "pool vacuum hose" (danh từ), nghĩa là: Ống hút dùng để làm sạch hồ bơi bằng cách hút bụi và rác thải trong nước.

"pool vacuum hose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pool vacuum hose" nghĩa tiếng Việt là "dây hút hồ bơi". Dây hút hồ bơi là thiết bị dùng để làm sạch hồ bơi, giúp loại bỏ bụi bẩn và rác thải trong nước.

Phát âm "pool vacuum hose" như thế nào?

"pool vacuum hose" có phiên âm IPA /puːl ˈvækjuːm həʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pool vacuum hose"?

Tôi đã dùng dây hút hồ bơi để làm sạch đáy hồ. — I used the pool vacuum hose to clean the bottom of the pool.