The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Học cụ tiếng Anh là gì?

học cụ tiếng Anh là teaching aid /ˈtiʧɪŋ eɪd/. Dụng cụ dùng trong giảng dạy như bảng, phấn, sách giáo khoa.

Hình minh hoạ "học cụ" tiếng Anh là "teaching aid"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

teaching aid

Danh từ
/ˈtiʧɪŋ eɪd/

Ví dụ câu với học cụ / teaching aid

  1. 1

    Giáo viên sử dụng nhiều dụng cụ học tập để giúp học sinh hiểu bài hơn.

    The teacher used many teaching aids to help students understand better.

  2. 2

    Các dụng cụ học tập như bút, thước, và sách giúp việc học trở nên dễ dàng hơn.

    Learning aids such as pens, rulers, and books make studying easier.

Ghi chú dùng từ học cụ

Học cụ là các vật dụng hỗ trợ việc giảng dạy và học tập, như bảng, phấn, sách. Các từ liên quan gồm 'educational tools' (dụng cụ giáo dục), 'learning materials' (tài liệu học tập), 'classroom resources' (tài nguyên lớp học).

Video minh hoạ học cụ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với học cụ

Câu hỏi thường gặp về "học cụ"

Học cụ tiếng Anh là gì?

Học cụ tiếng Anh là "teaching aid" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng trong giảng dạy như bảng, phấn, sách giáo khoa.

"teaching aid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"teaching aid" nghĩa tiếng Việt là "học cụ". Học cụ là các vật dụng hỗ trợ việc giảng dạy và học tập, như bảng, phấn, sách.

Phát âm "teaching aid" như thế nào?

"teaching aid" có phiên âm IPA /ˈtiʧɪŋ eɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "teaching aid"?

The teacher used many teaching aids to help students understand better. — Giáo viên sử dụng nhiều dụng cụ học tập để giúp học sinh hiểu bài hơn.