Tiếng Việt
Dây móc đồng hồ ở thắt lưng tiếng Anh là gì?
dây móc đồng hồ ở thắt lưng tiếng Anh là watch chain /wɒʧ tʃeɪn/. Chuỗi dây dùng để móc đồng hồ ở thắt lưng hoặc túi quần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
watch chain
Ví dụ câu với dây móc đồng hồ ở thắt lưng / watch chain
- 1
Anh ấy đeo dây móc đồng hồ bằng bạc trên thắt lưng của mình.
He wore a silver watch chain on his belt.
- 2
Dây móc đồng hồ giúp giữ đồng hồ không bị rơi khi hoạt động.
The watch chain helps prevent the watch from falling.
Ghi chú dùng từ dây móc đồng hồ ở thắt lưng
Dây móc đồng hồ là phụ kiện thời trang và an toàn cho đồng hồ. Các từ liên quan: 'clip' (kẹp), 'fob' (dây đeo đồng hồ).
Video minh hoạ dây móc đồng hồ ở thắt lưng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dây móc đồng hồ ở thắt lưng
Câu hỏi thường gặp về "dây móc đồng hồ ở thắt lưng"
Dây móc đồng hồ ở thắt lưng tiếng Anh là gì?
Dây móc đồng hồ ở thắt lưng tiếng Anh là "watch chain" (danh từ), nghĩa là: Chuỗi dây dùng để móc đồng hồ ở thắt lưng hoặc túi quần.
"watch chain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"watch chain" nghĩa tiếng Việt là "dây móc đồng hồ ở thắt lưng". Dây móc đồng hồ là phụ kiện thời trang và an toàn cho đồng hồ.
Phát âm "watch chain" như thế nào?
"watch chain" có phiên âm IPA /wɒʧ tʃeɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "watch chain"?
He wore a silver watch chain on his belt. — Anh ấy đeo dây móc đồng hồ bằng bạc trên thắt lưng của mình.