Tiếng Việt
Dây sống tiếng Anh là gì?
Dây sống tiếng Anh là Live wire /laɪv ˈwaɪər/. Dây dẫn điện đang có điện, có thể gây nguy hiểm khi chạm vào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Live wire
Ví dụ câu với Dây sống / Live wire
- 1
Cẩn thận với dây sống để tránh bị điện giật.
Be careful with the live wire to avoid electric shock.
- 2
Dây sống bị hỏng có thể gây chập cháy.
The damaged live wire could cause a short circuit.
Ghi chú dùng từ Dây sống
Dây sống là dây mang điện chưa ngắt nguồn, dễ gây điện giật. Các thuật ngữ liên quan: 'ground wire' (dây đất), 'insulation' (cách điện), 'electric shock' (giật điện).
Video minh hoạ Dây sống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Dây sống
Câu hỏi thường gặp về "Dây sống"
Dây sống tiếng Anh là gì?
Dây sống tiếng Anh là "Live wire" (danh từ), nghĩa là: Dây dẫn điện đang có điện, có thể gây nguy hiểm khi chạm vào.
"Live wire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Live wire" nghĩa tiếng Việt là "Dây sống". Dây sống là dây mang điện chưa ngắt nguồn, dễ gây điện giật.
Phát âm "Live wire" như thế nào?
"Live wire" có phiên âm IPA /laɪv ˈwaɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Live wire"?
Be careful with the live wire to avoid electric shock. — Cẩn thận với dây sống để tránh bị điện giật.