Tiếng Việt
Dậy sóng tiếng Anh là gì?
dậy sóng tiếng Anh là surging waves /ˈsɜːrdʒɪŋ weɪvz/. Các làn sóng lớn, liên tục và mạnh mẽ trên mặt nước, thường gây ra bởi gió hoặc địa chấn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
surging waves
Ví dụ câu với dậy sóng / surging waves
- 1
Những dậy sóng mạnh đã làm ngập lối đi bộ ven biển.
The surging waves flooded the seaside walkway.
- 2
Gió mạnh khiến các dậy sóng trên biển càng dữ dội hơn.
Strong winds caused the surging waves to become even more intense.
Ghi chú dùng từ dậy sóng
Dậy sóng mô tả các làn sóng lớn, dữ dội trên mặt nước. Các từ liên quan: 'wave' (làn sóng), 'tide' (thuỷ triều), 'surf' (lướt sóng).
Video minh hoạ dậy sóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dậy sóng
Câu hỏi thường gặp về "dậy sóng"
Dậy sóng tiếng Anh là gì?
Dậy sóng tiếng Anh là "surging waves" (danh từ), nghĩa là: Các làn sóng lớn, liên tục và mạnh mẽ trên mặt nước, thường gây ra bởi gió hoặc địa chấn.
"surging waves" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"surging waves" nghĩa tiếng Việt là "dậy sóng". Dậy sóng mô tả các làn sóng lớn, dữ dội trên mặt nước.
Phát âm "surging waves" như thế nào?
"surging waves" có phiên âm IPA /ˈsɜːrdʒɪŋ weɪvz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "surging waves"?
The surging waves flooded the seaside walkway. — Những dậy sóng mạnh đã làm ngập lối đi bộ ven biển.