Tiếng Việt
Đầy tuổi tiếng Anh là gì?
đầy tuổi tiếng Anh là coming-of-age celebration /ˌkʌmɪŋ əv eɪdʒ ˌsɛləˈbreɪʃən/. Lễ kỷ niệm trưởng thành, thường tổ chức khi trẻ đạt độ tuổi trưởng thành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
coming-of-age celebration
Ví dụ câu với đầy tuổi / coming-of-age celebration
- 1
Chúng tôi đã tham dự lễ đầy tuổi của bạn tôi vào cuối tuần rồi.
We attended my friend's coming-of-age celebration last weekend.
- 2
Lễ đầy tuổi là dịp để gia đình tụ họp và chúc mừng sự trưởng thành của người trẻ.
A coming-of-age celebration is an occasion for family to gather and celebrate the young person's maturity.
Ghi chú dùng từ đầy tuổi
Đầy tuổi là lễ kỷ niệm đánh dấu sự trưởng thành của một người. Các thuật ngữ liên quan: 'birthday' (sinh nhật), 'graduation' (tốt nghiệp), 'adulthood' (tuổi trưởng thành).
Video minh hoạ đầy tuổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đầy tuổi
Câu hỏi thường gặp về "đầy tuổi"
Đầy tuổi tiếng Anh là gì?
Đầy tuổi tiếng Anh là "coming-of-age celebration" (danh từ), nghĩa là: Lễ kỷ niệm trưởng thành, thường tổ chức khi trẻ đạt độ tuổi trưởng thành.
"coming-of-age celebration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"coming-of-age celebration" nghĩa tiếng Việt là "đầy tuổi". Đầy tuổi là lễ kỷ niệm đánh dấu sự trưởng thành của một người.
Phát âm "coming-of-age celebration" như thế nào?
"coming-of-age celebration" có phiên âm IPA /ˌkʌmɪŋ əv eɪdʒ ˌsɛləˈbreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "coming-of-age celebration"?
We attended my friend's coming-of-age celebration last weekend. — Chúng tôi đã tham dự lễ đầy tuổi của bạn tôi vào cuối tuần rồi.