Tiếng Việt
Đề cao tiếng Anh là gì?
đề cao tiếng Anh là exalt /ɪɡˈzɔːlt/. Danh từ 'exalt' không phù hợp vì nó là động từ, nghĩa là ca ngợi hoặc tôn vinh ai đó hoặc cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
exalt
Ví dụ câu với đề cao / exalt
- 1
Chúng ta nên đề cao giá trị của giáo dục trong xã hội.
We should exalt the value of education in society.
- 2
Anh ấy luôn đề cao những thành tựu của mình.
He always exalts his achievements.
Ghi chú dùng từ đề cao
'Đề cao' là động từ, có nghĩa là ca ngợi hoặc tôn vinh ai đó hoặc cái gì đó. Các từ liên quan: 'tôn vinh' (honor), 'ca ngợi' (praise), 'khen ngợi' (commend).
Video minh hoạ đề cao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đề cao
Câu hỏi thường gặp về "đề cao"
Đề cao tiếng Anh là gì?
Đề cao tiếng Anh là "exalt" (danh từ), nghĩa là: Danh từ 'exalt' không phù hợp vì nó là động từ, nghĩa là ca ngợi hoặc tôn vinh ai đó hoặc cái gì đó.
"exalt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"exalt" nghĩa tiếng Việt là "đề cao". 'Đề cao' là động từ, có nghĩa là ca ngợi hoặc tôn vinh ai đó hoặc cái gì đó.
Phát âm "exalt" như thế nào?
"exalt" có phiên âm IPA /ɪɡˈzɔːlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "exalt"?
We should exalt the value of education in society. — Chúng ta nên đề cao giá trị của giáo dục trong xã hội.