Tiếng Việt
Đề cao cảnh giác tiếng Anh là gì?
đề cao cảnh giác tiếng Anh là raise awareness /reɪz əˈwɛrnəs/. Nâng cao ý thức cảnh giác, đề phòng trước các nguy cơ hoặc rủi ro.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
raise awareness
Ví dụ câu với đề cao cảnh giác / raise awareness
- 1
Chúng tôi cần đề cao cảnh giác về an ninh mạng.
We need to raise awareness about cybersecurity.
- 2
Giáo dục giúp đề cao cảnh giác của học sinh trước các nguy hiểm.
Education helps raise awareness among students about dangers.
Ghi chú dùng từ đề cao cảnh giác
Đề cao cảnh giác là hành động nâng cao ý thức phòng ngừa. Các từ liên quan: cảnh báo (warning), phòng ngừa (prevention), an ninh (security).
Video minh hoạ đề cao cảnh giác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đề cao cảnh giác
Câu hỏi thường gặp về "đề cao cảnh giác"
Đề cao cảnh giác tiếng Anh là gì?
Đề cao cảnh giác tiếng Anh là "raise awareness" (động từ), nghĩa là: Nâng cao ý thức cảnh giác, đề phòng trước các nguy cơ hoặc rủi ro.
"raise awareness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"raise awareness" nghĩa tiếng Việt là "đề cao cảnh giác". Đề cao cảnh giác là hành động nâng cao ý thức phòng ngừa.
Phát âm "raise awareness" như thế nào?
"raise awareness" có phiên âm IPA /reɪz əˈwɛrnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "raise awareness"?
We need to raise awareness about cybersecurity. — Chúng tôi cần đề cao cảnh giác về an ninh mạng.