Tiếng Việt
Để cho tiếng Anh là gì?
để cho tiếng Anh là allow /əˈlaʊ/. cho phép ai đó làm gì đó, để ai đó làm điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
allow
Ví dụ câu với để cho / allow
- 1
Cha tôi cho phép tôi đi chơi tối nay.
My father allows me to go out tonight.
- 2
Giáo viên cho phép học sinh sử dụng từ điển trong bài kiểm tra.
The teacher allows students to use dictionaries during the test.
Ghi chú dùng từ để cho
Từ 'allow' nghĩa là 'cho phép'. Các từ liên quan gồm 'permit' (cho phép chính thức), 'authorize' (ủy quyền), 'enable' (làm cho có thể).
Video minh hoạ để cho
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với để cho
Câu hỏi thường gặp về "để cho"
Để cho tiếng Anh là gì?
Để cho tiếng Anh là "allow" (động từ), nghĩa là: cho phép ai đó làm gì đó, để ai đó làm điều gì đó.
"allow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"allow" nghĩa tiếng Việt là "để cho". Từ 'allow' nghĩa là 'cho phép'.
Phát âm "allow" như thế nào?
"allow" có phiên âm IPA /əˈlaʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "allow"?
My father allows me to go out tonight. — Cha tôi cho phép tôi đi chơi tối nay.