Tiếng Việt
Để hở tiếng Anh là gì?
để hở tiếng Anh là expose /ɪkˈspoʊz/. làm cho cái gì đó lộ ra hoặc không được che chắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
expose
Ví dụ câu với để hở / expose
- 1
Cô ấy để hở cổ áo để trông thời trang hơn.
She exposed her collar to look more fashionable.
- 2
Không nên để hở quá nhiều khi đi ra ngoài trời nắng.
You shouldn't expose too much skin when going out in the sun.
Ghi chú dùng từ để hở
Để hở nghĩa là để lộ ra, không che chắn. Các từ liên quan: expose (phơi bày), reveal (tiết lộ), uncover (khám phá, lộ ra).
Video minh hoạ để hở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với để hở
Câu hỏi thường gặp về "để hở"
Để hở tiếng Anh là gì?
Để hở tiếng Anh là "expose" (động từ), nghĩa là: làm cho cái gì đó lộ ra hoặc không được che chắn.
"expose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"expose" nghĩa tiếng Việt là "để hở". Để hở nghĩa là để lộ ra, không che chắn.
Phát âm "expose" như thế nào?
"expose" có phiên âm IPA /ɪkˈspoʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "expose"?
She exposed her collar to look more fashionable. — Cô ấy để hở cổ áo để trông thời trang hơn.