Tiếng Việt
Để đời tiếng Anh là gì?
để đời tiếng Anh là Memorable /ˈmɛmərəbl/. Dễ nhớ, để lại ấn tượng sâu đậm trong lòng người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Memorable
Ví dụ câu với để đời / Memorable
- 1
Một bài hát để đời của ca sĩ nổi tiếng.
A memorable song by the famous singer.
- 2
Cuộc gặp gỡ đó là một khoảnh khắc để đời.
That encounter was a memorable moment.
Ghi chú dùng từ để đời
Từ này mô tả những điều đáng nhớ, ấn tượng sâu sắc. Các từ liên quan: 'unforgettable' (không thể quên), 'memorable event' (sự kiện đáng nhớ), 'lasting impression' (ấn tượng lâu dài).
Video minh hoạ để đời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với để đời
Câu hỏi thường gặp về "để đời"
Để đời tiếng Anh là gì?
Để đời tiếng Anh là "Memorable" (tính từ), nghĩa là: Dễ nhớ, để lại ấn tượng sâu đậm trong lòng người.
"Memorable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Memorable" nghĩa tiếng Việt là "để đời". Từ này mô tả những điều đáng nhớ, ấn tượng sâu sắc.
Phát âm "Memorable" như thế nào?
"Memorable" có phiên âm IPA /ˈmɛmərəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Memorable"?
A memorable song by the famous singer. — Một bài hát để đời của ca sĩ nổi tiếng.