Tiếng Việt
Để lạc tiếng Anh là gì?
để lạc tiếng Anh là misplace /ˌmɪsˈpleɪs/. để nhầm chỗ hoặc mất đồ do không để đúng chỗ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
misplace
Ví dụ câu với để lạc / misplace
- 1
Tôi đã để lạc chìa khóa của mình trong nhà.
I misplaced my keys inside the house.
- 2
Cô ấy thường để lạc đồ dùng của mình trong văn phòng.
She often misplaces her belongings in the office.
Ghi chú dùng từ để lạc
Misplace có nghĩa là để nhầm chỗ hoặc mất đồ do không để đúng chỗ. Các từ liên quan: 'lose' (mất), 'forget' (quên), 'mislay' (để lạc đồ).
Video minh hoạ để lạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với để lạc
Câu hỏi thường gặp về "để lạc"
Để lạc tiếng Anh là gì?
Để lạc tiếng Anh là "misplace" (động từ), nghĩa là: để nhầm chỗ hoặc mất đồ do không để đúng chỗ.
"misplace" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"misplace" nghĩa tiếng Việt là "để lạc". Misplace có nghĩa là để nhầm chỗ hoặc mất đồ do không để đúng chỗ.
Phát âm "misplace" như thế nào?
"misplace" có phiên âm IPA /ˌmɪsˈpleɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "misplace"?
I misplaced my keys inside the house. — Tôi đã để lạc chìa khóa của mình trong nhà.