Tiếng Việt
Để sau đi tiếng Anh là gì?
để sau đi tiếng Anh là leave it for later /liːv ɪt fɔːr ˈleɪtə/. Hãy để lại việc đó để làm sau, không làm ngay bây giờ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
leave it for later
Ví dụ câu với để sau đi / leave it for later
- 1
Chúng ta không cần phải làm ngay bây giờ, để sau đi.
We don't have to do it now, leave it for later.
- 2
Bạn có thể để sau đi, tôi sẽ giúp bạn sau.
You can leave it for later, I will help you later.
Ghi chú dùng từ để sau đi
Cụm từ này dùng để khuyên ai đó hoãn lại việc gì đó. Các từ liên quan: postpone (hoãn lại), delay (trì hoãn), procrastinate (trì hoãn không cần thiết).
Video minh hoạ để sau đi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với để sau đi
Câu hỏi thường gặp về "để sau đi"
Để sau đi tiếng Anh là gì?
Để sau đi tiếng Anh là "leave it for later" (cụm từ), nghĩa là: Hãy để lại việc đó để làm sau, không làm ngay bây giờ.
"leave it for later" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"leave it for later" nghĩa tiếng Việt là "để sau đi". Cụm từ này dùng để khuyên ai đó hoãn lại việc gì đó.
Phát âm "leave it for later" như thế nào?
"leave it for later" có phiên âm IPA /liːv ɪt fɔːr ˈleɪtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "leave it for later"?
We don't have to do it now, leave it for later. — Chúng ta không cần phải làm ngay bây giờ, để sau đi.