Tiếng Việt
Trễ hơn tiếng Anh là gì?
trễ hơn tiếng Anh là later /ˈleɪtər/. dùng để diễn đạt thời điểm muộn hơn so với dự kiến hoặc so với một mốc thời gian đã định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
later
Ví dụ câu với trễ hơn / later
- 1
Hẹn gặp bạn vào lúc 5 giờ, nhưng tôi sẽ đến muộn hơn một chút.
I said I would arrive at 5, but I will be there later.
- 2
Chúng ta sẽ bắt đầu cuộc họp muộn hơn dự kiến.
The meeting will start later than planned.
Ghi chú dùng từ trễ hơn
Từ 'later' dùng để chỉ thời điểm trễ hơn so với thời điểm đã định hoặc mong đợi. Các từ liên quan gồm 'delayed' (trì hoãn), 'postpone' (hoãn lại), và 'delays' (sự chậm trễ), đều liên quan đến việc trì hoãn hoặc muộn hơn dự kiến.
Video minh hoạ trễ hơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với trễ hơn
Câu hỏi thường gặp về "trễ hơn"
Trễ hơn tiếng Anh là gì?
Trễ hơn tiếng Anh là "later" (tính từ), nghĩa là: dùng để diễn đạt thời điểm muộn hơn so với dự kiến hoặc so với một mốc thời gian đã định.
"later" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"later" nghĩa tiếng Việt là "trễ hơn". Từ 'later' dùng để chỉ thời điểm trễ hơn so với thời điểm đã định hoặc mong đợi.
Phát âm "later" như thế nào?
"later" có phiên âm IPA /ˈleɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "later"?
I said I would arrive at 5, but I will be there later. — Hẹn gặp bạn vào lúc 5 giờ, nhưng tôi sẽ đến muộn hơn một chút.