Tiếng Việt
Phần sau tiếng Anh là gì?
Phần sau tiếng Anh là Later part /ˈleɪtə pɑːt/. Phần của một cái gì đó xảy ra hoặc xuất hiện sau cùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Later part
Ví dụ câu với Phần sau / Later part
- 1
Chúng ta sẽ gặp nhau ở phần sau của buổi tiệc.
We will meet in the later part of the party.
- 2
Phần sau của cuốn sách giải thích rõ hơn về chủ đề này.
The later part of the book explains this topic in more detail.
Ghi chú dùng từ Phần sau
Phần sau thường dùng để chỉ phần cuối hoặc phần xảy ra sau cùng của một sự kiện hoặc vật thể. Các từ liên quan gồm 'final part' (phần cuối), 'subsequent' (tiếp theo), 'following' (theo sau).
Video minh hoạ Phần sau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phần sau
Câu hỏi thường gặp về "Phần sau"
Phần sau tiếng Anh là gì?
Phần sau tiếng Anh là "Later part" (danh từ), nghĩa là: Phần của một cái gì đó xảy ra hoặc xuất hiện sau cùng.
"Later part" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Later part" nghĩa tiếng Việt là "Phần sau". Phần sau thường dùng để chỉ phần cuối hoặc phần xảy ra sau cùng của một sự kiện hoặc vật thể.
Phát âm "Later part" như thế nào?
"Later part" có phiên âm IPA /ˈleɪtə pɑːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Later part"?
We will meet in the later part of the party. — Chúng ta sẽ gặp nhau ở phần sau của buổi tiệc.