Tiếng Việt
Sớm hay muộn tiếng Anh là gì?
sớm hay muộn tiếng Anh là sooner or later /ˈsuːnər ɔː ˈleɪtə(r)/. Cuối cùng thì cũng xảy ra hoặc xảy ra sau cùng, không tránh khỏi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sooner or later
Ví dụ câu với sớm hay muộn / sooner or later
- 1
Bạn sẽ phải đối mặt với nó sớm hay muộn.
You will have to face it sooner or later.
- 2
Anh ấy biết rằng anh sẽ gặp rắc rối sớm hay muộn.
He knows he will get into trouble sooner or later.
Ghi chú dùng từ sớm hay muộn
Thể hiện rằng điều gì đó chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai, dù sớm hay muộn. Các từ liên quan: inevitable (không thể tránh khỏi), eventually (cuối cùng), ultimately (cuối cùng).
Video minh hoạ sớm hay muộn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sớm hay muộn
Câu hỏi thường gặp về "sớm hay muộn"
Sớm hay muộn tiếng Anh là gì?
Sớm hay muộn tiếng Anh là "sooner or later" (trạng từ), nghĩa là: Cuối cùng thì cũng xảy ra hoặc xảy ra sau cùng, không tránh khỏi.
"sooner or later" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sooner or later" nghĩa tiếng Việt là "sớm hay muộn". Thể hiện rằng điều gì đó chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai, dù sớm hay muộn.
Phát âm "sooner or later" như thế nào?
"sooner or later" có phiên âm IPA /ˈsuːnər ɔː ˈleɪtə(r)/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sooner or later"?
You will have to face it sooner or later. — Bạn sẽ phải đối mặt với nó sớm hay muộn.