Tiếng Việt
Củ năng tiếng Anh là gì?
củ năng tiếng Anh là Chinese water chestnut /ʧaɪˈniz ˈwɔtər ˈʧɛˌsnʌt/. Củ năng là loại củ nhỏ, hình tròn hoặc hơi dài, có vỏ ngoài màu nâu sẫm, bên trong giòn, ngọt, thường dùng trong ẩm thực Á Đông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chinese water chestnut
Ví dụ câu với củ năng / Chinese water chestnut
- 1
Tôi thích ăn củ năng trong món chè thập cẩm.
I like to add Chinese water chestnuts to mixed desserts.
- 2
Củ năng thường được dùng để làm nhân bánh hoặc trộn salad.
Chinese water chestnuts are often used as filling in pastries or in salads.
Ghi chú dùng từ củ năng
Củ năng là loại củ giòn, ngọt, thường dùng trong ẩm thực châu Á. Các từ liên quan: 'taro' (khoai môn), 'lotus root' (bạch cập), 'water chestnut' (củ năng).
Video minh hoạ củ năng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với củ năng
Câu hỏi thường gặp về "củ năng"
Củ năng tiếng Anh là gì?
Củ năng tiếng Anh là "Chinese water chestnut" (danh từ), nghĩa là: Củ năng là loại củ nhỏ, hình tròn hoặc hơi dài, có vỏ ngoài màu nâu sẫm, bên trong giòn, ngọt, thường dùng trong ẩm thực Á Đông.
"Chinese water chestnut" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chinese water chestnut" nghĩa tiếng Việt là "củ năng". Củ năng là loại củ giòn, ngọt, thường dùng trong ẩm thực châu Á.
Phát âm "Chinese water chestnut" như thế nào?
"Chinese water chestnut" có phiên âm IPA /ʧaɪˈniz ˈwɔtər ˈʧɛˌsnʌt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chinese water chestnut"?
I like to add Chinese water chestnuts to mixed desserts. — Tôi thích ăn củ năng trong món chè thập cẩm.