Tiếng Việt
Đẻ bọc điều tiếng Anh là gì?
đẻ bọc điều tiếng Anh là en caul birth /ɛn ˈkɔːl bɜːrθ/. Sinh con trong túi ối, còn bọc trong màng ối như một chiếc bọc điều.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
en caul birth
Ví dụ câu với đẻ bọc điều / en caul birth
- 1
Cô ấy đã sinh con đẻ bọc điều trong bệnh viện.
She gave birth to an en caul baby in the hospital.
- 2
Sinh đẻ bọc điều hiếm khi xảy ra trong sinh nở hiện đại.
En caul birth is a rare occurrence in modern childbirth.
Ghi chú dùng từ đẻ bọc điều
Đẻ bọc điều là hình thức sinh đặc biệt khi thai nhi còn trong túi ối. Các thuật ngữ liên quan: 'túi ối' (amnion), 'sinh thường' (normal delivery), 'sinh mổ' (cesarean section).
Video minh hoạ đẻ bọc điều
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đẻ bọc điều
Câu hỏi thường gặp về "đẻ bọc điều"
Đẻ bọc điều tiếng Anh là gì?
Đẻ bọc điều tiếng Anh là "en caul birth" (danh từ), nghĩa là: Sinh con trong túi ối, còn bọc trong màng ối như một chiếc bọc điều.
"en caul birth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"en caul birth" nghĩa tiếng Việt là "đẻ bọc điều". Đẻ bọc điều là hình thức sinh đặc biệt khi thai nhi còn trong túi ối.
Phát âm "en caul birth" như thế nào?
"en caul birth" có phiên âm IPA /ɛn ˈkɔːl bɜːrθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "en caul birth"?
She gave birth to an en caul baby in the hospital. — Cô ấy đã sinh con đẻ bọc điều trong bệnh viện.