The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đệm ngồi tiếng Anh là gì?

đệm ngồi tiếng Anh là Cushion /ˈkʊʃən/. Miếng đệm dùng để ngồi hoặc tựa lưng, giúp thoải mái hơn khi ngồi.

Hình minh hoạ "đệm ngồi" tiếng Anh là "Cushion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cushion

Danh từ
/ˈkʊʃən/

Ví dụ câu với đệm ngồi / Cushion

  1. 1

    Tôi đặt chiếc đệm ngồi trên ghế để cảm thấy dễ chịu hơn.

    I placed a cushion on the chair for more comfort.

  2. 2

    Cô ấy mua một chiếc đệm ngồi mới để sử dụng trong phòng khách.

    She bought a new cushion to use in the living room.

Ghi chú dùng từ đệm ngồi

Đệm ngồi giúp tăng sự thoải mái khi ngồi. Các từ liên quan: pillow (gối), mat (thảm), padding (đệm lót).

Video minh hoạ đệm ngồi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đệm ngồi

Câu hỏi thường gặp về "đệm ngồi"

Đệm ngồi tiếng Anh là gì?

Đệm ngồi tiếng Anh là "Cushion" (danh từ), nghĩa là: Miếng đệm dùng để ngồi hoặc tựa lưng, giúp thoải mái hơn khi ngồi.

"Cushion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cushion" nghĩa tiếng Việt là "đệm ngồi". Đệm ngồi giúp tăng sự thoải mái khi ngồi.

Phát âm "Cushion" như thế nào?

"Cushion" có phiên âm IPA /ˈkʊʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cushion"?

I placed a cushion on the chair for more comfort. — Tôi đặt chiếc đệm ngồi trên ghế để cảm thấy dễ chịu hơn.