Tiếng Việt
Đèn âm tường tiếng Anh là gì?
đèn âm tường tiếng Anh là recessed wall light /rɪˈsɛst wɔːl laɪt/. Đèn được lắp âm vào tường, tạo hiệu ứng ánh sáng gián tiếp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
recessed wall light
Ví dụ câu với đèn âm tường / recessed wall light
- 1
Chúng tôi đã lắp đặt đèn âm tường trong phòng khách để tạo không gian ấm cúng.
We installed a recessed wall light in the living room to create a cozy atmosphere.
- 2
Đèn âm tường thường dùng để chiếu sáng hành lang hoặc phòng tắm.
Recessed wall lights are often used to illuminate hallways or bathrooms.
Ghi chú dùng từ đèn âm tường
Đèn âm tường là loại đèn được cài âm vào tường để tạo ánh sáng gián tiếp. Các thuật ngữ liên quan: 'spotlight' (đèn chiếu điểm), 'wall sconce' (đèn treo tường), 'lighting design' (thiết kế ánh sáng).
Video minh hoạ đèn âm tường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đèn âm tường
Câu hỏi thường gặp về "đèn âm tường"
Đèn âm tường tiếng Anh là gì?
Đèn âm tường tiếng Anh là "recessed wall light" (danh từ), nghĩa là: Đèn được lắp âm vào tường, tạo hiệu ứng ánh sáng gián tiếp.
"recessed wall light" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"recessed wall light" nghĩa tiếng Việt là "đèn âm tường". Đèn âm tường là loại đèn được cài âm vào tường để tạo ánh sáng gián tiếp.
Phát âm "recessed wall light" như thế nào?
"recessed wall light" có phiên âm IPA /rɪˈsɛst wɔːl laɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "recessed wall light"?
We installed a recessed wall light in the living room to create a cozy atmosphere. — Chúng tôi đã lắp đặt đèn âm tường trong phòng khách để tạo không gian ấm cúng.