The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đèn chống nổ tiếng Anh là gì?

đèn chống nổ tiếng Anh là explosion-resistant light /ɪkˌspləʊʒən rɪˈzɪstənt laɪt/. Đèn được thiết kế để chống chịu các vụ nổ hoặc tác động của môi trường nguy hiểm.

Hình minh hoạ "đèn chống nổ" tiếng Anh là "explosion-resistant light"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

explosion-resistant light

Danh từ
/ɪkˌspləʊʒən rɪˈzɪstənt laɪt/

Ví dụ câu với đèn chống nổ / explosion-resistant light

  1. 1

    Đèn chống nổ được sử dụng trong các nhà máy dầu khí để đảm bảo an toàn.

    Explosion-resistant lights are used in oil refineries to ensure safety.

  2. 2

    Trong các mỏ khai thác, đèn chống nổ giúp người lao động làm việc an toàn hơn.

    In mining, explosion-resistant lights help workers operate more safely.

Ghi chú dùng từ đèn chống nổ

Đèn chống nổ là loại đèn đặc biệt dùng trong môi trường nguy hiểm để tránh gây nổ. Các thuật ngữ liên quan: 'hazardous environment' (môi trường nguy hiểm), 'safety equipment' (thiết bị an toàn), 'intrinsically safe' (tự an toàn).

Video minh hoạ đèn chống nổ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đèn chống nổ

Câu hỏi thường gặp về "đèn chống nổ"

Đèn chống nổ tiếng Anh là gì?

Đèn chống nổ tiếng Anh là "explosion-resistant light" (danh từ), nghĩa là: Đèn được thiết kế để chống chịu các vụ nổ hoặc tác động của môi trường nguy hiểm.

"explosion-resistant light" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"explosion-resistant light" nghĩa tiếng Việt là "đèn chống nổ". Đèn chống nổ là loại đèn đặc biệt dùng trong môi trường nguy hiểm để tránh gây nổ.

Phát âm "explosion-resistant light" như thế nào?

"explosion-resistant light" có phiên âm IPA /ɪkˌspləʊʒən rɪˈzɪstənt laɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "explosion-resistant light"?

Explosion-resistant lights are used in oil refineries to ensure safety. — Đèn chống nổ được sử dụng trong các nhà máy dầu khí để đảm bảo an toàn.