Tiếng Việt
Tam tai tiếng Anh là gì?
tam tai tiếng Anh là triple misfortune /ˈtrɪpl mɪsˈfɔːrtʃən/. Điềm xấu mang lại ba tai họa liên tiếp trong cuộc sống hoặc vận mệnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
triple misfortune
Ví dụ câu với tam tai / triple misfortune
- 1
Trong văn hóa Việt Nam, tam tai thường được xem là điềm không may mắn.
In Vietnamese culture, triple misfortune is often seen as an unlucky omen.
- 2
Anh ấy tin rằng gặp tam tai sẽ mang lại nhiều rắc rối.
He believes that experiencing triple misfortune will bring many troubles.
Ghi chú dùng từ tam tai
Tam tai là thuật ngữ chỉ ba tai họa liên tiếp trong phong thủy và tâm linh Việt Nam. Các từ liên quan: 'tai họa' (disaster), 'xui xẻo' (bad luck), 'vận hạn' (fate/fortune).
Video minh hoạ tam tai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tam tai
Câu hỏi thường gặp về "tam tai"
Tam tai tiếng Anh là gì?
Tam tai tiếng Anh là "triple misfortune" (danh từ), nghĩa là: Điềm xấu mang lại ba tai họa liên tiếp trong cuộc sống hoặc vận mệnh.
"triple misfortune" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"triple misfortune" nghĩa tiếng Việt là "tam tai". Tam tai là thuật ngữ chỉ ba tai họa liên tiếp trong phong thủy và tâm linh Việt Nam.
Phát âm "triple misfortune" như thế nào?
"triple misfortune" có phiên âm IPA /ˈtrɪpl mɪsˈfɔːrtʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "triple misfortune"?
In Vietnamese culture, triple misfortune is often seen as an unlucky omen. — Trong văn hóa Việt Nam, tam tai thường được xem là điềm không may mắn.