The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đến hồi kết tiếng Anh là gì?

đến hồi kết tiếng Anh là come to an end /kʌm tu ən ɛnd/. diễn tả việc gì đó kết thúc hoặc chấm dứt.

Hình minh hoạ "đến hồi kết" tiếng Anh là "come to an end"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

come to an end

Cụm từ
/kʌm tu ən ɛnd/

Ví dụ câu với đến hồi kết / come to an end

  1. 1

    Cuộc họp đã đến hồi kết sau ba giờ thảo luận.

    The meeting came to an end after three hours of discussion.

  2. 2

    Chương trình truyền hình đã đến hồi kết vào tối qua.

    The TV show came to an end last night.

Ghi chú dùng từ đến hồi kết

Cụm từ này dùng để diễn tả việc gì đó kết thúc. Các từ liên quan: finish (kết thúc), conclude (kết luận), terminate (chấm dứt).

Video minh hoạ đến hồi kết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đến hồi kết

Câu hỏi thường gặp về "đến hồi kết"

Đến hồi kết tiếng Anh là gì?

Đến hồi kết tiếng Anh là "come to an end" (cụm từ), nghĩa là: diễn tả việc gì đó kết thúc hoặc chấm dứt.

"come to an end" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"come to an end" nghĩa tiếng Việt là "đến hồi kết". Cụm từ này dùng để diễn tả việc gì đó kết thúc.

Phát âm "come to an end" như thế nào?

"come to an end" có phiên âm IPA /kʌm tu ən ɛnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "come to an end"?

The meeting came to an end after three hours of discussion. — Cuộc họp đã đến hồi kết sau ba giờ thảo luận.