Tiếng Việt
Hồi kết tiếng Anh là gì?
hồi kết tiếng Anh là ending /ˈendɪŋ/. Phần cuối của một câu chuyện hoặc sự kiện, nơi mọi chuyện kết thúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ending
Ví dụ câu với hồi kết / ending
- 1
Phần hồi kết của cuốn sách khiến tôi cảm động.
The ending of the book made me emotional.
- 2
Hồi kết của bộ phim rất bất ngờ.
The ending of the movie was very surprising.
Ghi chú dùng từ hồi kết
Hồi kết thường dùng để chỉ phần cuối của một câu chuyện hoặc bộ phim. Các từ liên quan gồm 'beginning' (khởi đầu), 'climax' (đỉnh điểm), 'resolution' (giải quyết).
Video minh hoạ hồi kết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hồi kết
Câu hỏi thường gặp về "hồi kết"
Hồi kết tiếng Anh là gì?
Hồi kết tiếng Anh là "ending" (danh từ), nghĩa là: Phần cuối của một câu chuyện hoặc sự kiện, nơi mọi chuyện kết thúc.
"ending" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ending" nghĩa tiếng Việt là "hồi kết". Hồi kết thường dùng để chỉ phần cuối của một câu chuyện hoặc bộ phim.
Phát âm "ending" như thế nào?
"ending" có phiên âm IPA /ˈendɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ending"?
The ending of the book made me emotional. — Phần hồi kết của cuốn sách khiến tôi cảm động.