Tiếng Việt
Đền mạng tiếng Anh là gì?
đền mạng tiếng Anh là Pay with one's life /peɪ wɪð wʌnz laɪf/. Hy sinh mạng sống để bảo vệ hoặc làm điều gì đó quan trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pay with one's life
Ví dụ câu với đền mạng / Pay with one's life
- 1
Anh ấy đã đền mạng để cứu đồng đội.
He paid with his life to save his comrades.
- 2
Câu chuyện về người anh hùng đền mạng vì tổ quốc.
The story of the hero who paid with his life for the country.
Ghi chú dùng từ đền mạng
Đền mạng là hành động hy sinh mạng sống vì lý do cao cả hoặc nghĩa vụ. Các từ liên quan: hy sinh (sacrifice), anh hùng (hero), nghĩa vụ (duty).
Video minh hoạ đền mạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đền mạng
Câu hỏi thường gặp về "đền mạng"
Đền mạng tiếng Anh là gì?
Đền mạng tiếng Anh là "Pay with one's life" (động từ), nghĩa là: Hy sinh mạng sống để bảo vệ hoặc làm điều gì đó quan trọng.
"Pay with one's life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pay with one's life" nghĩa tiếng Việt là "đền mạng". Đền mạng là hành động hy sinh mạng sống vì lý do cao cả hoặc nghĩa vụ.
Phát âm "Pay with one's life" như thế nào?
"Pay with one's life" có phiên âm IPA /peɪ wɪð wʌnz laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pay with one's life"?
He paid with his life to save his comrades. — Anh ấy đã đền mạng để cứu đồng đội.