Tiếng Việt
Đèn sân khấu tiếng Anh là gì?
đèn sân khấu tiếng Anh là stage light /steɪʤ laɪt/. Đèn dùng để chiếu sáng sân khấu trong biểu diễn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stage light
Ví dụ câu với đèn sân khấu / stage light
- 1
Các diễn viên đều cần đèn sân khấu rõ ràng để thể hiện tốt vai diễn.
The actors need clear stage lights to perform well.
- 2
Chủ nhân đã điều chỉnh đèn sân khấu để tạo không khí phù hợp cho buổi diễn.
The owner adjusted the stage lights to set the right mood for the performance.
Ghi chú dùng từ đèn sân khấu
Đèn sân khấu giúp làm nổi bật các hoạt động trên sân khấu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lighting', 'spotlight', và 'stage design'.
Video minh hoạ đèn sân khấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đèn sân khấu
Câu hỏi thường gặp về "đèn sân khấu"
Đèn sân khấu tiếng Anh là gì?
Đèn sân khấu tiếng Anh là "stage light" (danh từ), nghĩa là: Đèn dùng để chiếu sáng sân khấu trong biểu diễn.
"stage light" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stage light" nghĩa tiếng Việt là "đèn sân khấu". Đèn sân khấu giúp làm nổi bật các hoạt động trên sân khấu.
Phát âm "stage light" như thế nào?
"stage light" có phiên âm IPA /steɪʤ laɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stage light"?
The actors need clear stage lights to perform well. — Các diễn viên đều cần đèn sân khấu rõ ràng để thể hiện tốt vai diễn.