Tiếng Việt
Đèn thoát hiểm tiếng Anh là gì?
đèn thoát hiểm tiếng Anh là emergency exit light /ɪˈmɜːʤənsi ˈɛksɪt laɪt/. Đèn dùng để chỉ hướng thoát hiểm trong trường hợp khẩn cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
emergency exit light
Ví dụ câu với đèn thoát hiểm / emergency exit light
- 1
The emergency exit light guided us safely out of the building.
Đèn thoát hiểm đã giúp chúng tôi thoát khỏi tòa nhà an toàn.
- 2
Make sure the emergency exit light is always functioning.
Hãy đảm bảo đèn thoát hiểm luôn hoạt động.
Ghi chú dùng từ đèn thoát hiểm
Đèn thoát hiểm là thiết bị chiếu sáng dùng để chỉ hướng thoát hiểm trong các tình huống khẩn cấp. Các thuật ngữ liên quan: 'fire alarm' (chuông báo cháy), 'evacuation plan' (kế hoạch sơ tán), 'safety sign' (biển báo an toàn).
Video minh hoạ đèn thoát hiểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đèn thoát hiểm
Câu hỏi thường gặp về "đèn thoát hiểm"
Đèn thoát hiểm tiếng Anh là gì?
Đèn thoát hiểm tiếng Anh là "emergency exit light" (danh từ), nghĩa là: Đèn dùng để chỉ hướng thoát hiểm trong trường hợp khẩn cấp.
"emergency exit light" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"emergency exit light" nghĩa tiếng Việt là "đèn thoát hiểm". Đèn thoát hiểm là thiết bị chiếu sáng dùng để chỉ hướng thoát hiểm trong các tình huống khẩn cấp.
Phát âm "emergency exit light" như thế nào?
"emergency exit light" có phiên âm IPA /ɪˈmɜːʤənsi ˈɛksɪt laɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "emergency exit light"?
Đèn thoát hiểm đã giúp chúng tôi thoát khỏi tòa nhà an toàn. — The emergency exit light guided us safely out of the building.