Tiếng Việt
Đều đặn tiếng Anh là gì?
đều đặn tiếng Anh là Regularly /ˈrɛɡjələli/. một cách đều đặn, không ngừng nghỉ, theo quy luật cố định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Regularly
Ví dụ câu với đều đặn / Regularly
- 1
Tôi tập thể dục đều đặn mỗi sáng.
I exercise regularly every morning.
- 2
Anh ấy đọc sách đều đặn hàng ngày.
He reads books regularly every day.
Ghi chú dùng từ đều đặn
Từ này mô tả hành động xảy ra theo một lịch trình cố định, thường xuyên. Các từ liên quan: 'consistent' (nhất quán), 'frequently' (thường xuyên), 'habitually' (thường lệ).
Video minh hoạ đều đặn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đều đặn
Câu hỏi thường gặp về "đều đặn"
Đều đặn tiếng Anh là gì?
Đều đặn tiếng Anh là "Regularly" (trạng từ), nghĩa là: một cách đều đặn, không ngừng nghỉ, theo quy luật cố định.
"Regularly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Regularly" nghĩa tiếng Việt là "đều đặn". Từ này mô tả hành động xảy ra theo một lịch trình cố định, thường xuyên.
Phát âm "Regularly" như thế nào?
"Regularly" có phiên âm IPA /ˈrɛɡjələli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Regularly"?
I exercise regularly every morning. — Tôi tập thể dục đều đặn mỗi sáng.